Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

living-room

/'liviɳrum/

danh từ

  • buồng ngồi chơi, buồng tiếp khách (của gia đình)
Biến thể từ living-rooms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a room in a private house or establishment where people can sit and talk and relax

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...