Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

living-space

/'liviɳspeis/
Biến thể từ living-spaces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

living-space

/'liviɳspeis/

danh từ

  • khoảng sống (trong tiểu thuyết Hít-le)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...