Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

living-space

/'liviɳspeis/

danh từ

  • khoảng sống (trong tiểu thuyết Hít-le)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...