Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

living-wage

/'liviɳweidʤ/

danh từ

  • tiền lương vừa đủ sống (chỉ đủ để nuôi sống bản thân và gia đình)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...