Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

livingly

//

* phó từ
  • sinh động; giống thực
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a living state.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...