Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

livraison

/li:vre'zjŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

livraison

//

* danh từ
  • sự giao hàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A part of a book or literary composition printed and delivered by itself; a number; a part.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...