Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loach

/loutʃ/
Biến thể từ loaches số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loach

/loutʃ/

danh từ

  • (động vật học) cá chạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. slender freshwater fishes of Eurasia and Africa resembling catfishes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...