Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

loan-shark

/'lounʃɑ:k/

danh từ

  • (thông tục) kẻ cho vay cắt cổ
Biến thể từ loan-sharks số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...