Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loathly

/'louðli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loathly

/'louðli/

tính từ

  • ghê tởm, đáng ghét, làm cho người ta không ưa
Định nghĩa tiếng Anh

s highly offensive; arousing aversion or disgust

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...