Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lobar

/'loubə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lobar

/'loubə/

tính từ

  • (thuộc) thuỳ
    • lobar pneumonia: viêm phổi thuỳ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or affecting a lobe

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...