Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lobbyism

/'lɔbiizm/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tập quán vận động ở hành lang (đưa ra hoặc thông qua một đạo luật ở nghị viện)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the practice of lobbying; the activities of a lobbyist

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...