Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lobbyman

/'lɔbimәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lobbyman

//

* danh từ
  • người hoạt động ngoài nghị viện
  • ký giả nghị viện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...