Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lobelia

/lou'bi:ljə/ phổ biến #30499
Biến thể từ lobelias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lobelia

/lou'bi:ljə/

danh từ

  • cầy lôbêli
Định nghĩa tiếng Anh

n. any plant or flower of the genus Lobelia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...