Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loblolly

/'lɔblɔli/ phổ biến #35733
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loblolly

/'lɔblɔli/

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • (thông tục) cháo đặc
  • nơi bẩn thỉu rác rưởi
Định nghĩa tiếng Anh

n. thick gruel

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...