loblolly man
/'lɔblɔlimæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loblolly man
/'lɔblɔlimæn/
danh từ
- (hàng hải) người phụ mổ (phụ tá cho bác sĩ mổ xẻ)
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...