lobotomize
/lәu'bɔtәmaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lobotomize
//
* ngoại động từ- mổ thùy não
- làm cho đần độn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...