Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lobster-eyed

/'lɔbstəraid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lobster-eyed

/'lɔbstəraid/

tính từ

  • có mắt lồi, có mắt ốc nhồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...