lobster-pot
/'lɔbstəpɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lobster-pot
/'lɔbstəpɔt/
danh từ
- giỏ bắt tôm hùm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...