Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lobsterback

/'lɔbstәbæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lobsterback

//

* danh từ
  • (sử học) Anh dân binh áo đỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n British soldier; so-called because of his red coat (especially during the American Revolution)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...