Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lobulate

/'lɔbjuleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lobulate

//

* tính từ, cũng lobulated
  • chia thành thùy con
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Lobulated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...