local school
cụm từ
- trường học địa phương
- local school district: khu học chánh địa phương
- attend a local school: học tại một trường địa phương
Đồng nghĩa
neighborhood schoolcommunity school
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...