Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

local time

/ˈləʊkəl taɪm/

Nghĩa thường dùng

giờ địa phương danh từ

“The flight arrives at 9 pm local time.”Chuyến bay đến vào 9 giờ tối theo giờ địa phương.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...