Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

local transportation

/ˈloʊkəl ˌtrænspərˈteɪʃən/

Nghĩa thường dùng

Phương tiện giao thông có sẵn trong một khu vực cụ thể. cụm từ

“Local transportation includes buses, taxis, and trains.”Phương tiện giao thông địa phương bao gồm xe buýt, taxi và tàu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...