Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #11068

locality

/lou'kæliti/

danh từ

  • vùng, nơi, chỗ, địa phương
  • vị trí; trụ sở
  • phương hướng; phép định hướng
  • tài nhớ đường; tài định hướng ((cũng) sense of locality; bump of locality)
Biến thể từ localities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a surrounding or nearby region

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...