Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

locatable

/lou'keitəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

locatable

/lou'keitəbl/

tính từ

  • có thể xác định đúng vị trí, có thể phát hiện vị trí
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có thể đặt vị trí

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...