lochan
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lochan
/'lɔxən/
danh từ
- (Ê-cốt) hồ nhỏ, vũng
Định nghĩa tiếng Anh
n. A small lake; a pond.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A small lake; a pond.
Đang tải...