lochial
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lochial
//
* tính từ- thuộc máu chảy từ tử cung sau khi sinh
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to the lochia.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to the lochia.
Đang tải...