Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lock-chain

/'lɔktʃein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lock-chain

/'lɔktʃein/

danh từ

  • khoá xích (để khoá xe)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...