Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lock-chain

/'lɔktʃein/

danh từ

  • khoá xích (để khoá xe)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...