lock-jaw
/'lɔkdʤɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lock-jaw
/'lɔkdʤɔ:/
danh từ
- (y học) chứng khít hàm
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...