Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lock-keeper

/'lɔk,ki:pə/

danh từ

  • người coi cửa cống
Biến thể từ lock-keepers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...