Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lockdown

IELTS

danh từ

  • Lệnh phong toả

ví dụ

During the lockdown, many people found new hobbies to keep themselves entertained at home. — Trong thời gian phong tỏa, nhiều người đã tìm thấy sở thích mới để giữ cho bản thân giải trí ở nhà.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...