lockless
/'lɔklis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lockless
//
* tính từ- không có khoá
- không có cửa âu
Định nghĩa tiếng Anh
a. Destitute of a lock.
Từ điển Anh–Việt
112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Destitute of a lock.
Đang tải...