Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lockless

//

* tính từ
  • không có khoá
  • không có cửa âu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Destitute of a lock.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...