Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

locksmithery

/'lɔksmiθəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

locksmithery

/'lɔksmiθəri/

danh từ

  • nghề thợ khoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...