Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

locomobile

/,loukə'moubi:l/

danh từ

  • (kỹ thuật) máy hơi di động

tính từ

  • có thể di động được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...