Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

locomobile

/,loukə'moubi:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

locomobile

/,loukə'moubi:l/

danh từ

  • (kỹ thuật) máy hơi di động

tính từ

  • có thể di động được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...