locomobility
/,loukəmou'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
locomobility
/,loukəmou'biliti/
danh từ
- tính di động được
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...