log-book
/'lɔgbuk/
danh từ
- nhật ký hàng hải
- (hàng không) sổ nhật ký (của) máy bay
- (kỹ thuật) sổ nhật ký (của) máy
- sổ lộ trình (xe ô tô)
Biến thể từ
log-books số nhiều
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...