log-canoe
/'lɔgkə'nu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
log-canoe
/'lɔgkə'nu:/
danh từ
- thuyền độc mộc
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...