log-in
//
* động từ- (tin học) nối máy; mở máy; bắt đầu
Biến thể từ
log-ins số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v enter a computer
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v enter a computer
Đang tải...