Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

logaoedic

//

* danh từ
  • adj
  • câu thơ có nhiều bộ thơ khác nhau
Định nghĩa tiếng Anh

a. Composed of dactyls and trochees so arranged as to\n produce a movement like that of ordinary speech.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...