logarithmically
phổ biến #40671
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
logarithmically
//
* phó từ- theo lôga, bằng lôga
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a logarithmic manner
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a logarithmic manner
Đang tải...