Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35325

logician

/lou'dʤiʃn/

danh từ

  • nhà lôgic học; người giỏi lôgic
Biến thể từ logicians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person skilled at symbolic logic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...