logicism
/'lɒdʒɪsɪzəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
logicism
//
* danh từ- chủ nghĩa lôgic
Từ điển Anh–Việt
112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...