Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

logistically

/lɔ'dʒistikəli/ phổ biến #26958
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

logistically

//

* phó từ
  • về hậu cần

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...