Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

logistics coordinator

danh từ

  • điều phối viên hậu cần
    • logistics coordinator position: vị trí điều phối viên hậu cần
    • senior logistics coordinator: điều phối viên hậu cần cấp cao
    • work as a logistics coordinator: làm việc như một điều phối viên hậu cần
  • người phụ trách logistics
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...