Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

logographic

//

* tính từ
  • (thuộc) dấu tốc ký
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to logograms or logographs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...