Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

logomachist

/lɔ'^ɔmәkist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

logomachist

//

* danh từ
  • người thích bàn về ngữ nghĩa của từ
Định nghĩa tiếng Anh

n someone given to disputes over words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...