Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

logomachy

/lɔ'gɔməki/

danh từ

  • (văn học) sự tranh cãi về từ
Định nghĩa tiếng Anh

n. argument about words or the meaning of words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...