logorrhoea
/,lɔgou'ri:ə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
logorrhoea
/,lɔgou'ri:ə/
danh từ
- (y học) chứng nói nhiều, chứng tháo lời
Từ điển Anh–Việt
111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...