Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

logotype

//

* danh từ
  • khối liền để in một nhan đề
  • tiêu chí để quảng cáo
Biến thể từ logotypes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a company emblem or device

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...