Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lohan

/'lәj'hɑ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lohan

//

* danh từ
  • la-hán (phật giáo)
Định nghĩa tiếng Anh

n a Buddhist who has attained nirvana

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...