Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

loin-cloth

/'lɔinklɔθ/

danh từ

  • khăn quấn quanh thắt lưng; khố
Biến thể từ loin-cloths số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...