Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loin-cloth

/'lɔinklɔθ/
Biến thể từ loin-cloths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loin-cloth

/'lɔinklɔθ/

danh từ

  • khăn quấn quanh thắt lưng; khố
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...